Huy Cận
Huy Cận là ai?
Huy Cận là một nhà thơ lớn, một nhà văn hóa và chính khách nổi tiếng của Việt Nam . Ông được biết đến như một trong những tên tuổi hàng đầu của phong trào Thơ Mới (1932-1945) và cũng là một nhà thơ tiêu biểu của nền thơ ca cách mạng sau này . Nhà nghiên cứu Hà Minh Đức từng gọi ông là "kiện tướng" của phong trào Thơ Mới .
Cuộc đời
Ngày sinh và quê quán: Huy Cận tên thật là Cù Huy Cận, sinh ngày 31 tháng 5 năm 1919 tại làng Ân Phú, huyện Hương Sơn (nay thuộc huyện Vũ Quang), tỉnh Hà Tĩnh . Ông lớn lên trong một gia đình nhà nho nghèo, gốc nông dân .
Học vấn và những năm tháng tuổi trẻ: Ông học ở quê, sau đó vào Huế học trung học và đậu tú tài Pháp. Năm 1939, ông ra Hà Nội học Trường Cao đẳng Canh nông. Trong thời gian này, ông sống cùng nhà thơ Xuân Diệu tại phố Hàng Than – một tình bạn tri kỷ nổi tiếng trong làng văn học Việt Nam .
Con đường đến với văn chương: Huy Cận làm thơ từ rất sớm, năm 16 tuổi đã có thơ đăng báo . Năm 1940, ông cho xuất bản tập thơ đầu tay "Lửa thiêng" và ngay lập tức trở thành một hiện tượng, khẳng định vị trí hàng đầu của ông trong phong trào Thơ Mới .
Tham gia cách mạng: Năm 1942, ông tham gia hoạt động bí mật trong Mặt trận Việt Minh. Tháng 8 năm 1945, ông tham dự Quốc dân Đại hội ở Tân Trào và được bầu vào Ủy ban Dân tộc giải phóng . Sau Cách mạng Tháng Tám, ông là một trong ba thành viên của phái đoàn Chính phủ lâm thời vào Huế để tiếp nhận lễ thoái vị của vua Bảo Đại .
Sự nghiệp chính trị: Huy Cận đã đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong chính phủ như Bộ trưởng Bộ Canh nông, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Bộ trưởng đặc trách Văn hóa - Thông tin, và Chủ tịch Ủy ban Trung ương Liên hiệp Văn học nghệ thuật Việt Nam .
Gia đình và cuộc sống riêng: Ông có hai người vợ. Người vợ đầu là bà Ngô Xuân Như, em gái của nhà thơ Xuân Diệu . Ông có bốn người con. Đặc biệt, tình bạn giữa Huy Cận và Xuân Diệu vô cùng khăng khít, Xuân Diệu đã sống cùng gia đình Huy Cận cho đến cuối đời tại Hà Nội .
Ngày mất: Huy Cận mất ngày 19 tháng 2 năm 2005 tại Hà Nội, hưởng thọ 85 tuổi .
Sự nghiệp văn chương đồ sộ và phong cách sáng tác
Sự nghiệp sáng tác của Huy Cận được chia làm hai giai đoạn rõ nét :
Trước Cách mạng Tháng Tám: Thơ Huy Cận mang nét sầu não, buồn thương, ảo não, thường thể hiện nỗi cô đơn của con người trước thiên nhiên rộng lớn và cuộc đời . Nhà phê bình Hoài Thanh trong cuốn "Thi nhân Việt Nam" đã gọi đó là "ảo não" . Tác phẩm tiêu biểu nhất của giai đoạn này là tập "Lửa thiêng" (1940), đặc biệt là bài thơ "Tràng giang" – một kiệt tác với nỗi buồn mênh mang, vũ trụ rộng lớn và lòng người cô đơn.
Sau Cách mạng Tháng Tám: Thơ Huy Cận đã có một sự "lột xác" ngoạn mục, trở nên tươi mới, tràn đầy niềm vui và sức sống, gắn bó với cuộc sống, con người lao động và công cuộc xây dựng đất nước . Các tập thơ tiêu biểu gồm "Trời mỗi ngày lại sáng" (1958), "Đất nở hoa" (1960)...
Các tác phẩm tiêu biểu
Thơ: Lửa thiêng (1940), Vũ trụ ca (1942), Trời mỗi ngày lại sáng (1958), Đất nở hoa (1960), Bài thơ cuộc đời (1963), Hai bàn tay em (1967), Chiến trường gần chiến trường xa (1973), Hạt lại gieo (1984), Ta về với biển (1997)...
Văn xuôi và nghiên cứu: Kinh cầu tự (1942), Suy nghĩ về nghệ thuật (1980-1982), Hồi ký song đôi (1997)...
Vinh danh
Năm 1996, ông được trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật (đợt I) .
Năm 2001, ông được bầu làm Viện sĩ Viện Hàn lâm Thơ Thế giới – là nhà thơ Việt Nam đầu tiên nhận vinh dự này .
Ông cũng được Nhà nước trao tặng Huân chương Sao Vàng và Huân chương Hồ Chí Minh .
Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về nhà thơ Huy Cận – một tài năng lớn với một cuộc đời và sự nghiệp văn chương đồ sộ, luôn gắn bó với những thăng trầm của lịch sử dân tộc.






