Đỗ Phủ
"THI THÁNH" CỦA NỀN THƠ CA TRUNG QUỐC
Nếu Lý Bạch là "thi tiên" bay bổng giữa trời mây, thì Đỗ Phủ chính là "thi thánh" – người đã dùng những vần thơ trầm uất, nghẹn ngào để viết nên lịch sử bằng máu và nước mắt . Nhà thơ Nguyễn Du của chúng ta khi đi sứ sang Trung Quốc đã tìm đến viếng mộ ông và bày tỏ lòng ngưỡng mộ: "Nghìn thủa văn chương đúng bậc thầy / Trọn đời khâm phục dám đơn sai" .
Hành trình từ cậu bé thần đồng đến bậc thầy thơ ca
Đỗ Phủ (712-770), tự Tử Mỹ, quê ở huyện Củng, tỉnh Hà Nam, sinh ra trong một gia đình quan lại có truyền thống Nho học và thơ ca lâu đời . Ông nội ông là Đỗ Thẩm Ngôn – một nhà thơ nổi tiếng thời Sơ Đường .
Ngay từ nhỏ, Đỗ Phủ đã bộc lộ tư chất thông minh hiếm có. Bảy tuổi, ông bắt đầu làm thơ. Mười bốn tuổi, ông đã trở thành nhà thơ trẻ được các bậc đàn anh mến phục . Câu thơ ông tự viết về mình: "Đọc sách vỡ muôn quyển, Hạ bút như có thần" phần nào cho thấy tài năng và sự cần cù của ông .
Một đời lận đận trên con đường công danh
Suốt cuộc đời, tham vọng lớn nhất của Đỗ Phủ là có được một chức quan để giúp đất nước, nhưng con đường ấy đầy chông gai . Năm 24 tuổi, ông thi hỏng ở Lạc Dương. Năm 746, ông lên kinh đô Trường An tìm cơ hội, nhưng kỳ thi năm sau lại bị tể tướng Lý Lâm Phủ đánh trượt hết thí sinh để khoe rằng "thiên hạ không còn ai tài hơn" .
Mãi đến năm 755, Đỗ Phủ mới được bổ làm quan coi kho vũ khí. Nhưng thật mỉa mai thay, khi vừa về thăm nhà, ông hay tin đứa con trai đã chết đói .
Biến cố lớn làm thay đổi cả đời thơ
Loạn An Lộc Sơn nổ ra vào tháng 12/755 là bước ngoặt lớn trong cuộc đời Đỗ Phủ . Trong tám năm chiến tranh, đất nước Trung Hoa từ 52,9 triệu người (năm 754) giảm xuống chỉ còn 16,9 triệu người (năm 764) – phần lớn đã bị giết hoặc phải tha hương .
Đỗ Phủ cùng gia đình phiêu bạt khắp nơi. Năm 759, ông từ quan, đưa gia đình về vùng Tây Nam. Năm 760, nhờ bạn bè và người thân giúp đỡ, ông dựng một ngôi nhà tranh bên cạnh khe Cán Hoa ở phía tây Thành Đô . Chính những năm tháng sống gần gũi với dân nghèo, chứng kiến cảnh lầm than của họ đã làm nên hồn thơ nhân đạo sâu sắc của ông .
Những vần thơ thấm đẫm máu và nước mắt
Đỗ Phủ để lại hơn 1.400 bài thơ, được mệnh danh là "thi sử" – một bộ lịch sử bằng thơ . Thơ ông phản ánh chân thực mọi mặt của xã hội Trung Quốc thời bấy giờ, từ cảnh xa hoa trụy lạc của tầng lớp thống trị đến nỗi thống khổ của người dân.
Những tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến:
- "Lệ nhân hành" : Miêu tả cảnh yến tiệc xa hoa của chị em Dương Quý Phi bên bờ sông .
- "Binh xa hành" : Tố cáo chiến tranh bành trướng xâm lược, nỗi thống khổ của người ra trận và người ở lại .
- "Tự kinh đô phó Phụng Tiên vịnh hoài ngũ bách tự" : Bài thơ 500 chữ nổi tiếng với câu: "Chu môn tửu nhục xú, Lộ hữu đống tử cốt" (Cửa son rượu thịt ôi / Ngoài đường đầy xác chết) .
- Chùm thơ "Tam lại" (Ba bài về nha lại bắt lính) và "Tam biệt" (Ba bài về cảnh ly biệt): Trong đó, bài "Thạch Hào lại" được xem là đỉnh cao của thơ hiện thực, kể về cảnh nha lại nửa đêm xông vào nhà bắt lính .
- "Thu hứng" : Cảm hứng mùa thu, viết năm 766 khi ông sống trong cảnh nghèo khó ở Thành Đô .
- "Mao ốc vị thu phong sở phá ca" (Bài ca nhà tranh bị gió thu phá): Đến nay được xem là bài thơ nổi tiếng nhất của ông .
Phong cách nghệ thuật đỉnh cao
Đỗ Phủ nổi tiếng nhất ở thể cận thể thi (thơ luật), một thể thơ có nhiều ràng buộc về hình thức và số lượng từ . Khoảng hai phần ba số thơ ông còn lại là ở thể này. Ông được coi là bậc thầy sử dụng phép đối song song để tăng nội dung biểu đạt, thay vì chỉ tuân thủ quy định kỹ thuật thông thường .
Giọng thơ Đỗ Phủ trầm uất, nghẹn ngào. Nếu thơ Lý Bạch có dòng sông hát ca, vầng trăng duyên dáng, thì thơ Đỗ Phủ có dòng sông nức nở, vầng trăng thổn thức .
Di sản và ảnh hưởng
Sinh thời, Đỗ Phủ không được đánh giá cao vì những đổi mới trong phong cách thơ ông. Nhưng đến thế kỷ thứ 9, ông bắt đầu nổi tiếng. Vào thế kỷ 11 (thời Bắc Tống), danh tiếng của ông lên tới cực điểm, được coi là đại diện cho tư tưởng Khổng giáo trong văn hóa Trung Quốc .
Ảnh hưởng của Đỗ Phủ lớn đến mức, như trường hợp của Shakespeare ở Anh, mỗi nhà thơ Trung Quốc đều khó có thể không bị ảnh hưởng từ ông . Từ lòng yêu nước của Lục Du, mối quan tâm của Bạch Cư Dị tới dân nghèo, đến phản ánh cuộc sống hàng ngày của Mai Nghiêu Thần – tất cả đều tiếp nối truyền thống từ Đỗ Phủ .
Ông mất năm 770, thảm thương vì đói và bệnh tật trên một chiếc thuyền rách nát ở sông Tương, nơi đất khách quê người . Nhưng những vần thơ bất hủ của ông vẫn còn mãi với thời gian, như một tấm gương phản chiếu trung thực nhất về một thời kỳ lịch sử đầy biến động của Trung Quốc.



